iN Hoa Hồng – TOP 1 trong ngành in ấn – Đóng Sổ Sách, Đóng Gáy Xoắn, Đóng Quyển Sau iN tại Hà Nội. Xử lý tất cả các công việc gia công sau in lấy ngay theo yêu cầu.
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiều kinh nghiệm trong ngành in – thiết kế
- Hệ thống máy in hiện đại tự động tiết kiệm tối đa chi phí, đáp ứng nhanh tiến độ in ấn
- Sản xuất hoàn toàn trực tiếp, không qua trung gian, in test màu trước khi cho sản xuất
- Đa dạng chất liệu giấy từ tiêu chuẩn đến cao cấp để quý khách lựa chọn
- Gia công hoàn thiện sản phẩm cán, bế, ép nhũ, bồi, bo góc, cắt CNC…
Báo Giá Đóng Sổ Sách, Đóng Gáy Xoắn
Đóng bìa sách, in luận văn, luận án đồ án, báo cáo, báo cáo tài chính, bao lưu…
Đóng gáy soắn, gáy kẽm, gáy vải, gia công sau in, hoàn thiện từ A-Z
Xưởng In Hoa Hồng
-
Địa chỉ: Số 40, Ngõ 167 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, Hà Nội
-
Hotline/Zalo: 0948727879
-
Email: hoahong23ldc@gmail.com
-
Website: inhoahong.com

| ĐÓNG GÁY XOẮN SẮT + BÌA NGOẠI + BÓNG KÍNH | |||||||||
| Quy cách + Số lượng | 10 Q | 20 Q | 30 Q | 50 Q | 70 Q | 100 Q | 200 Q | 300 Q | 500 Q |
| Đóng xoắn sắt Fi 6.4 | 4.000 | 3,700 | 3,400 | 3,200 | 3,000 | 2.800 | 2,700 | 2,600 | 2,500 |
| Đóng xoắn sắt Fi 7.9 | 5.000 | 4,700 | 4,300 | 4,000 | 3,700 | 3.500 | 3,400 | 3,300 | 3,200 |
| Đóng xoắn sắt Fi 9.5 | 6.000 | 5,600 | 5,200 | 4,800 | 4,500 | 4.300 | 4,200 | 4,100 | 4,000 |
| Đóng xoắn sắt Fi 11.1 | 7.000 | 6,500 | 6,000 | 5,600 | 5,200 | 5.000 | 4,800 | 4,600 | 4,500 |
| Đóng xoắn sắt Fi 12.7 | 8.000 | 7,500 | 7,000 | 6,500 | 6,000 | 5.500 | 5,200 | 5,100 | 5,000 |
| Đóng xoắn sắt Fi 14.3 | 9.000 | 8,500 | 8,000 | 7,500 | 7,000 | 6.500 | 6,000 | 5,800 | 5,500 |
| Đóng xoắn sắt Fi 6.4 Bìa ngoại |
6.000 | 5,600 | 5,200 | 4,800 | 4,500 | 4.300 | 4,200 | 4,100 | 4,000 |
| Đóng xoắn sắt Fi 7.9 Bìa ngoại |
7.000 | 6,500 | 6,000 | 5,600 | 5,200 | 5.000 | 4,800 | 4,600 | 4,500 |
| Đóng xoắn sắt Fi 9.5 Bìa ngoại |
8.000 | 7,500 | 7,000 | 6,500 | 6,000 | 5.500 | 5,200 | 5,100 | 5,000 |
| Đóng xoắn sắt Fi 11.1 Bìa ngoại |
9.000 | 8,500 | 8,000 | 7,500 | 7,000 | 6.500 | 6,000 | 5,800 | 5,500 |
| Đóng xoắn sắt Fi 12.7 Bìa ngoại |
10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.500 | 7,200 | 6,800 | 6,500 |
| Đóng xoắn sắt Fi 14.3 Bìa ngoại |
11,000 | 10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.700 | 7,400 | 7,000 |
| Đóng xoắn sắt Fi 6.4 Bìa ngoại + Bóng kính |
8.000 | 7,500 | 7,000 | 6,500 | 6,000 | 5.500 | 5,200 | 5,100 | 5,000 |
| Đóng xoắn sắt Fi 7.9 Bìa ngoại + Bóng kính |
9.000 | 8,500 | 8,000 | 7,500 | 7,000 | 6.500 | 6,000 | 5,800 | 5,500 |
| Đóng xoắn sắt Fi 9.5 Bìa ngoại + Bóng kính |
10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.500 | 7,200 | 6,800 | 6,500 |
| Đóng xoắn sắt Fi 11.1 Bìa ngoại + Bóng kính |
11,000 | 10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.700 | 7,400 | 7,000 |
| Đóng xoắn sắt Fi 12.7 Bìa ngoại + Bóng kính |
12.000 | 11,000 | 10.500 | 10,000 | 9,500 | 9,000 | 8,700 | 8.400 | 8,000 |
| Đóng xoắn sắt Fi 14.3 Bìa ngoại + Bóng kính |
13,000 | 12.000 | 11,000 | 10,500 | 10,000 | 9,500 | 9.200 | 9,000 | 8,800 |
| Đóng gáy xoắn sắt + bóng kính áp dụng bằng giá đóng gáy xoắn sắt + bìa ngoai | |||||||||
| ĐÓNG GÁY XOẮN ỐC + BÌA NGOẠI + BÓNG KÍNH | |||||||||
| Quy cách + Số lượng | 10 Q | 20 Q | 30 Q | 50 Q | 70 Q | 100 Q | 200 Q | 300 Q | 500 Q |
| Đóng xoắn ốc Fi 6 | 4.000 | 3,700 | 3,400 | 3,200 | 3,000 | 2.800 | 2,700 | 2,600 | 2,500 |
| Đóng xoắn ốc Fi 8 | 5.000 | 4,700 | 4,300 | 4,000 | 3,700 | 3.500 | 3,400 | 3,300 | 3,200 |
| Đóng xoắn ốc Fi 10 | 6.000 | 5,600 | 5,200 | 4,800 | 4,500 | 4.300 | 4,200 | 4,100 | 4,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 12 | 7.000 | 6,500 | 6,000 | 5,600 | 5,200 | 5.000 | 4,800 | 4,600 | 4,500 |
| Đóng xoắn ốc Fi 14 | 8.000 | 7,500 | 7,000 | 6,500 | 6,000 | 5.500 | 5,200 | 5,100 | 5,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 16 | 9.000 | 8,500 | 8,000 | 7,500 | 7,000 | 6.500 | 6,000 | 5,800 | 5,500 |
| Đóng xoắn ốc Fi 18 | 10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.500 | 7,200 | 6,800 | 6,500 |
| Đóng xoắn ốc Fi 20 | 11,000 | 10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.700 | 7,400 | 7,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 25 | 13,000 | 12.000 | 11,000 | 10,500 | 10,000 | 9,500 | 9.200 | 9,000 | 8,800 |
| Đóng xoắn ốc Fi 6 Bìa ngoại |
6.000 | 5,600 | 5,200 | 4,800 | 4,500 | 4.300 | 4,200 | 4,100 | 4,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 8 Bìa ngoại |
7.000 | 6,500 | 6,000 | 5,600 | 5,200 | 5.000 | 4,800 | 4,600 | 4,500 |
| Đóng xoắn ốc Fi 10 Bìa ngoại |
8.000 | 7,500 | 7,000 | 6,500 | 6,000 | 5.500 | 5,200 | 5,100 | 5,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 12 Bìa ngoại |
9.000 | 8,500 | 8,000 | 7,500 | 7,000 | 6.500 | 6,000 | 5,800 | 5,500 |
| Đóng xoắn ốc Fi 14 Bìa ngoại |
10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.500 | 7,200 | 6,800 | 6,500 |
| Đóng xoắn ốc Fi 16 Bìa ngoại |
11,000 | 10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.700 | 7,400 | 7,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 18 Bìa ngoại |
12.000 | 11,000 | 10.500 | 10,000 | 9,500 | 9,000 | 8,700 | 8.400 | 8,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 20 Bìa ngoại |
13,000 | 12.000 | 11,000 | 10,500 | 10,000 | 9,500 | 9.200 | 9,000 | 8,800 |
| Đóng xoắn ốc Fi 25 Bìa ngoại |
15,000 | 14.000 | 13,000 | 12,500 | 12,000 | 11,500 | 11.000 | 10,500 | 10,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 6 Bìa ngoại + Bóng kính |
8.000 | 7,500 | 7,000 | 6,500 | 6,000 | 5.500 | 5,200 | 5,100 | 5,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 8 Bìa ngoại + Bóng kính |
9.000 | 8,500 | 8,000 | 7,500 | 7,000 | 6.500 | 6,000 | 5,800 | 5,500 |
| Đóng xoắn ốc Fi 10 Bìa ngoại + Bóng kính |
10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.500 | 7,200 | 6,800 | 6,500 |
| Đóng xoắn ốc Fi 12 Bìa ngoại + Bóng kính |
11,000 | 10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.700 | 7,400 | 7,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 14 Bìa ngoại + Bóng kính |
12.000 | 11,000 | 10.500 | 10,000 | 9,500 | 9,000 | 8,700 | 8.400 | 8,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 16 Bìa ngoại + Bóng kính |
13,000 | 12.000 | 11,000 | 10,500 | 10,000 | 9,500 | 9.200 | 9,000 | 8,800 |
| Đóng xoắn ốc Fi 18 Bìa ngoại + Bóng kính |
14,000 | 13.000 | 12,000 | 11,500 | 11,000 | 10,500 | 10.200 | 9,800 | 9,500 |
| Đóng xoắn ốc Fi 20 Bìa ngoại + Bóng kính |
15,000 | 14.000 | 13,000 | 12,500 | 12,000 | 11,500 | 11.000 | 10,500 | 10,000 |
| Đóng xoắn ốc Fi 25 Bìa ngoại + Bóng kính |
18,000 | 17.000 | 16,000 | 15,000 | 14,500 | 14,000 | 13.700 | 13,400 | 13,000 |
| Đóng gáy xoắn ốc + bóng kính áp dụng bằng giá đóng gáy xoắn ốc + bìa ngoai | |||||||||
| Từ Fi 28 đến Fi 45 vui lòng liên hệ : 0948727879 | |||||||||
| ĐÓNG GÁY XOẮN NHỰA + BÌA NGOẠI + BÓNG KÍNH | |||||||||
| Quy cách + Số lượng | 10 Q | 20 Q | 30 Q | 50 Q | 70 Q | 100 Q | 200 Q | 300 Q | 500 Q |
| Đóng xoắn nhựa Fi 6 | 3.000 | 2,800 | 2,600 | 2,500 | 2,400 | 2.300 | 2,200 | 2,100 | 2,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 8 | 4.000 | 3,700 | 3,400 | 3,200 | 3,000 | 2.800 | 2,700 | 2,600 | 2,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 10 | 5.000 | 4,700 | 4,300 | 4,000 | 3,700 | 3.500 | 3,400 | 3,300 | 3,200 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 12 | 6.000 | 5,600 | 5,200 | 4,800 | 4,500 | 4.300 | 4,200 | 4,100 | 4,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 14 | 7.000 | 6,500 | 6,000 | 5,600 | 5,200 | 5.000 | 4,800 | 4,600 | 4,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 16 | 8.000 | 7,500 | 7,000 | 6,500 | 6,000 | 5.500 | 5,200 | 5,100 | 5,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 18 | 9.000 | 8,500 | 8,000 | 7,500 | 7,000 | 6.500 | 6,000 | 5,800 | 5,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 20 | 10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.500 | 7,200 | 6,800 | 6,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 22 | 11,000 | 10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.700 | 7,400 | 7,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 25 | 12.000 | 11,000 | 10.500 | 10,000 | 9,500 | 9,000 | 8,700 | 8.400 | 8,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 28 | 13,000 | 12.000 | 11,000 | 10,500 | 10,000 | 9,500 | 9.200 | 9,000 | 8,800 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 28 | 14,000 | 13.000 | 12,000 | 11,500 | 11,000 | 10,500 | 10.200 | 9,800 | 9,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 6 Bìa ngoại |
5.000 | 4,700 | 4,300 | 4,000 | 3,700 | 3.500 | 3,400 | 3,300 | 3,200 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 8 Bìa ngoại |
6.000 | 5,600 | 5,200 | 4,800 | 4,500 | 4.300 | 4,200 | 4,100 | 4,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 10 Bìa ngoại |
7.000 | 6,500 | 6,000 | 5,600 | 5,200 | 5.000 | 4,800 | 4,600 | 4,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 12 Bìa ngoại |
8.000 | 7,500 | 7,000 | 6,500 | 6,000 | 5.500 | 5,200 | 5,100 | 5,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 14 Bìa ngoại |
9.000 | 8,500 | 8,000 | 7,500 | 7,000 | 6.500 | 6,000 | 5,800 | 5,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 16 Bìa ngoại |
10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.500 | 7,200 | 6,800 | 6,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 18 Bìa ngoại |
11,000 | 10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.700 | 7,400 | 7,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 20 Bìa ngoại |
12.000 | 11,000 | 10.500 | 10,000 | 9,500 | 9,000 | 8,700 | 8.400 | 8,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 22 Bìa ngoại |
13,000 | 12.000 | 11,000 | 10,500 | 10,000 | 9,500 | 9.200 | 9,000 | 8,800 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 25 Bìa ngoại |
14,000 | 13.000 | 12,000 | 11,500 | 11,000 | 10,500 | 10.200 | 9,800 | 9,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 28 Bìa ngoại |
15,000 | 14.000 | 13,000 | 12,500 | 12,000 | 11,500 | 11.000 | 10,500 | 10,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 32 Bìa ngoại |
16,000 | 15.000 | 14,000 | 13,500 | 13,000 | 12,500 | 12,000 | 11.500 | 11,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 6 Bìa ngoại + Bóng kính |
7.000 | 6,500 | 6,000 | 5,600 | 5,200 | 5.000 | 4,800 | 4,600 | 4,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 8 Bìa ngoại + Bóng kính |
8.000 | 7,500 | 7,000 | 6,500 | 6,000 | 5.500 | 5,200 | 5,100 | 5,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 10 Bìa ngoại + Bóng kính |
9.000 | 8,500 | 8,000 | 7,500 | 7,000 | 6.500 | 6,000 | 5,800 | 5,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 12 Bìa ngoại + Bóng kính |
10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.500 | 7,200 | 6,800 | 6,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 14 Bìa ngoại + Bóng kính |
11,000 | 10.000 | 9,500 | 9,000 | 8,500 | 8,000 | 7.700 | 7,400 | 7,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 16 Bìa ngoại + Bóng kính |
12.000 | 11,000 | 10.500 | 10,000 | 9,500 | 9,000 | 8,700 | 8.400 | 8,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 18 Bìa ngoại + Bóng kính |
13,000 | 12.000 | 11,000 | 10,500 | 10,000 | 9,500 | 9.200 | 9,000 | 8,800 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 20 Bìa ngoại + Bóng kính |
14,000 | 13.000 | 12,000 | 11,500 | 11,000 | 10,500 | 10.200 | 9,800 | 9,500 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 22 Bìa ngoại + Bóng kính |
15,000 | 14.000 | 13,000 | 12,500 | 12,000 | 11,500 | 11.000 | 10,500 | 10,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 25 Bìa ngoại + Bóng kính |
16,000 | 15.000 | 14,000 | 13,500 | 13,000 | 12,500 | 12,000 | 11.500 | 11,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 28 Bìa ngoại + Bóng kính |
17,000 | 16.000 | 15,000 | 14,500 | 14,000 | 13,500 | 13,000 | 12.500 | 12,000 |
| Đóng xoắn nhựa Fi 32 Bìa ngoại + Bóng kính |
18,000 | 17.000 | 16,000 | 15,000 | 14,500 | 14,000 | 13.700 | 13,400 | 13,000 |
| Đóng gáy xoắn nhựa + bóng kính áp dụng bằng giá đóng gáy xoắn nhựa + bìa ngoai | |||||||||
| Từ Fi 38 đến Fi 51 vui lòng liên hệ : 0948727879 | |||||||||